| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Định | Đoạn có lộ giới 20 m, từ đường Chương Dương - đến giáp đường Ngô Mây | 44.460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Định | Đoạn có lộ giới 15m, từ đường Tây Sơn - đến giáp đường Chương Dương | 30.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Định | Đoạn có lộ giới 20 m, từ đường Chương Dương - đến giáp đường Ngô Mây | 22.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Định | Đoạn có lộ giới 15m, từ đường Tây Sơn - đến giáp đường Chương Dương | 15.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Định | Đoạn có lộ giới 20 m, từ đường Chương Dương - đến giáp đường Ngô Mây | 17.784.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Định | Đoạn có lộ giới 15m, từ đường Tây Sơn - đến giáp đường Chương Dương | 12.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |