| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Yến | Đường số 5, lộ giới 12m: Từ đ/số 2 - đến đ/số 10 (Khu QHDC Bông Hồng) | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Yến | Đường số 5, lộ giới 12m: Từ đ/số 2 - đến đ/số 10 (Khu QHDC Bông Hồng) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Thị Yến | Đường số 5, lộ giới 12m: Từ đ/số 2 - đến đ/số 10 (Khu QHDC Bông Hồng) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |