| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nhóm đất 1 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Thành phố Quy Nhơn | - | 10.920 | 9.870 | 9.030 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nhóm đất 1 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Thành phố Quy Nhơn | - | 15.600 | 14.100 | 12.900 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nhóm đất 1 - Vị trí 1 - Xã đồng bằng thuộc Thành phố Quy Nhơn | - | 10.920 | 9.870 | 9.030 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |