| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nơ Trang Long | Từ đường Nguyễn Thị Định - đến hẻm hiện trạng, lộ giới 9,4m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ | 15.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nơ Trang Long | Từ đường Nguyễn Thị Định - đến hẻm hiện trạng, lộ giới 9,4m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nơ Trang Long | Từ đường Nguyễn Thị Định - đến hẻm hiện trạng, lộ giới 9,4m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ | 6.048.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |