Trang chủ page 210
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4181 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Các tuyến đường nội bộ còn lại bao gồm (đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7) - Phân khu số 4 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới từ 8,5m-18m - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4182 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường N4 - Phân khu số 4 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m - | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4183 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường K2 và K3 - Phân khu số 4 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 27m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4184 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Các tuyến đường nội bộ bao gồm (đường N1, N2, D2, N6, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, D16, D15, D14, D13, N11, N14, D17, D18, D20, D21, D19, D22, D1, N5, N9, N10, N8, D14, D16, N13, N12, N3, N15) - Phân khu số 2 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới từ 8,5m - 11m - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4185 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường D3 và D12 - Phân khu số 2 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m - | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4186 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường K2 - Phân khu số 2 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 27m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4187 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu đô thị du lịch sinh thái Nhơn Hội | Tuyến đường vành đai - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4188 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu đô thị du lịch sinh thái Nhơn Hội | Tuyến đường lõi trung tâm - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4189 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường tránh Nhơn Lý | Đoạn tuyến còn lại (lộ giới 18m) - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4190 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường tránh Nhơn Lý | Đoạn đầu tuyến (lộ giới 45m) - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4191 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu trung tâm Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường ĐS1, ĐS2 - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4192 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường chuyên dụng phía Tây Khu Kinh tế | Trọn đường - | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4193 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu kinh tế Nhơn Hội | Đoạn đường từ nút T26 (đường trục Khu kinh tế) - đến đường ra cảng Tổng Hợp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4194 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu kinh tế Nhơn Hội | Đoạn đường từ Km 0 (đường Quy Nhơn - Nhơn Hội) - đến giáp Dự án Nhà máy thép Hoa Sen Nhơn Hội - Bình Định | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4195 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường nối từ đường trục Khu Kinh tế | Đoạn từ Khe đá thuộc xã Nhơn Hội - đến giáp Đồn Biên phòng xã Nhơn Lý, TP Quy Nhơn (Trừ Phân khu số 5 và Phân khu số 8) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4196 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường trục Khu Kinh tế Nhơn Hội | Đoạn từ Cầu Thị Nại - đến giáp Quốc lộ 19B (nút T0) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4197 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 19B (Đường trục Khu kinh tế Nhơn Hội thuộc KKT Nhơn Hội tính từ nút K0 đến Km4) | Đoạn từ ranh giới phía Nam phân khu số 8, thuộc Khu đô thị du lịch sinh thái Nhơn Hội - đến cây xăng dầu Phương Linh (Trừ Phân khu số 5 và Phân khu số 8) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4198 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 19B (Đường trục Khu kinh tế Nhơn Hội thuộc KKT Nhơn Hội tính từ nút K0 đến Km4) | Đoạn từ phía Bắc cây xăng dầu Phương Linh - đến giáp ranh thị trấn Cát Tiến (thuộc xã Cát Chánh) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4199 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 19B (Đường trục Khu kinh tế Nhơn Hội thuộc KKT Nhơn Hội tính từ nút K0 đến Km4) | Đoạn địa bàn thành phố Quy Nhơn (Trừ Phân khu số 5 và Phân khu số 8) - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4200 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường vào Xóm độc lập giữa đồng và đất có nhà ở các nơi khác chưa có tên trong bảng giá đất quy định tại các Phường thuộc thành phố Quy Nhơn | - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |