| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường tránh Nhơn Lý | Đoạn tuyến còn lại (lộ giới 18m) - | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường tránh Nhơn Lý | Đoạn đầu tuyến (lộ giới 45m) - | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường tránh Nhơn Lý | Đoạn tuyến còn lại (lộ giới 18m) - | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường tránh Nhơn Lý | Đoạn đầu tuyến (lộ giới 45m) - | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường tránh Nhơn Lý | Đoạn tuyến còn lại (lộ giới 18m) - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường tránh Nhơn Lý | Đoạn đầu tuyến (lộ giới 45m) - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |