| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ Km15 - đến giáp ranh giới Phú Yên | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ Km 11 - đến Km 15 | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp ngã ba đường Võ Liệu - đến Km 11 | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp ngã 5 Nguyễn Thái Học - đến giáp hết ngã ba đường Võ Liệu | 24.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ ngã 3 Tô Hiệu - đến giáp ngã 5 Nguyễn Thái Học | 33.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp ngã 3 đường Điện Biên Phủ - đến giáp ngã 3 Tô Hiệu | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ ranh giới phường Trần Quang Diệu - Nhơn Phú - đến ngã 3 Điện Biên Phủ | 10.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp ranh phường Nhơn Phú | 8.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp ngã 5 Nguyễn Thái Học - đến giáp hết ngã ba đường Võ Liệu | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ ngã 3 Tô Hiệu - đến giáp ngã 5 Nguyễn Thái Học | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp ngã 3 đường Điện Biên Phủ - đến giáp ngã 3 Tô Hiệu | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ ranh giới phường Trần Quang Diệu - Nhơn Phú - đến ngã 3 Điện Biên Phủ | 5.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp ranh phường Nhơn Phú | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ Km15 - đến giáp ranh giới Phú Yên | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ Km 11 - đến Km 15 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp ngã ba đường Võ Liệu - đến Km 11 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ Km15 - đến giáp ranh giới Phú Yên | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ Km 11 - đến Km 15 | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp ngã ba đường Võ Liệu - đến Km 11 | 1.216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Quốc lộ 1D | Từ giáp ngã 5 Nguyễn Thái Học - đến giáp hết ngã ba đường Võ Liệu | 9.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |