| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ Lý Thái Tổ - đến Quốc Lộ 1D | 12.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ Tô Hiến Thành - đến Lý Thái Tổ | 11.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ hẻm 358 Nguyễn Thái Học - đến Tô Hiến Thành | 14.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ Lý Thái Tổ - đến Quốc Lộ 1D | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ Tô Hiến Thành - đến Lý Thái Tổ | 5.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ hẻm 358 Nguyễn Thái Học - đến Tô Hiến Thành | 7.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ Lý Thái Tổ - đến Quốc Lộ 1D | 5.184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ Tô Hiến Thành - đến Lý Thái Tổ | 4.464.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Thanh Niên | Từ hẻm 358 Nguyễn Thái Học - đến Tô Hiến Thành | 5.616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |