| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tô Vĩnh Diện | Lộ giới 7m (từ 43 Phạm Ngọc Thạch - đến giáp đường Đô Đốc Bảo) | 13.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tô Vĩnh Diện | Lộ giới 7m (từ 43 Phạm Ngọc Thạch - đến giáp đường Đô Đốc Bảo) | 6.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tô Vĩnh Diện | Lộ giới 7m (từ 43 Phạm Ngọc Thạch - đến giáp đường Đô Đốc Bảo) | 5.472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |