| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Văn Của | Lộ giới 14m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ - | 24.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Văn Của | Lộ giới 9m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ - | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Văn Của | Lộ giới 14m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ - | 12.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Văn Của | Lộ giới 9m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ - | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Văn Của | Lộ giới 14m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ - | 9.792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Văn Của | Lộ giới 9m, khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ - | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |