| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Vĩnh Ký | Đường số 14, lộ giới 9m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Vĩnh Ký | Đường số 10, lộ giới 16m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 7.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Vĩnh Ký | Đường số 14, lộ giới 9m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Vĩnh Ký | Đường số 10, lộ giới 16m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Vĩnh Ký | Đường số 14, lộ giới 9m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trương Vĩnh Ký | Đường số 10, lộ giới 16m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |