| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường số 1 - Phân khu số 8 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 27m - | 14.813.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường số 1 - Phân khu số 8 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 27m - | 7.406.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường số 1 - Phân khu số 8 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 27m - | 5.925.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |