| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 13 - Lộ giới 14m - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 2 - Lộ giới 21m - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 2 - Lộ giới 16m - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 13 - Lộ giới 14m - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 2 - Lộ giới 21m - | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 2 - Lộ giới 16m - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 13 - Lộ giới 14m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 2 - Lộ giới 21m - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Võ Văn Dũng - Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Đường số 2 - Lộ giới 16m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |