Trang chủ page 44
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 19 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 139, tờ bản đồ 21) - Thường Tân 18 (thửa đất số 568, tờ bản đồ 14) | 1.600.000 | 1.040.000 | 880.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 862 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 18 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 196, tờ bản đồ 22) - Thường Tân 19 (thửa đất số 568, tờ bản đồ 14) | 1.600.000 | 1.040.000 | 880.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 863 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 17 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 754, tờ bản đồ 23) - Thửa đất số 385, tờ bản đồ 23 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 864 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 16 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 555, tờ bản đồ 30) - Miễu Ông (thửa đất số 142, tờ bản đồ 30) | 1.600.000 | 1.040.000 | 880.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 865 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 14 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 372, tờ bản đồ 31) - Thửa đất số 285, tờ bản đồ 31 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 866 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 13 - Khu vực 2 | Văn phòng Công ty Phước Ngọc Linh (thửa đất số 936, tờ bản đồ 26) - Thường Tân 21 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 867 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 12 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 94, tờ bản đồ 32) - Văn phòng Công ty Phước Ngọc Linh (thửa đất số 936, tờ bản đồ 26) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 868 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 11 - Khu vực 2 | Thường Tân 08 (thửa đất số 405, tờ bản đồ 26) - Thường Tân 01 (thửa đất số 972, tờ bản đồ 10) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 869 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 10 - Khu vực 2 | Văn phòng Công ty Phước Ngọc Linh (thửa đất số 936, tờ bản đồ 26) - Thường Tân 08 (thửa đất số 405, tờ bản đồ 26) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 870 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 09 - Khu vực 2 | Thường Tân 02 (thửa đất số 736, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 972, tờ bản đồ 10 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 871 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 08 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 202, tờ bản đồ 32) - Thửa đất số 405, tờ bản đồ 26 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 872 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 07 - Khu vực 2 | Cống ông Huỳnh (thửa đất số 481, tờ bản đồ 9) - Ranh Tân Mỹ - Thường Tân (thửa đất số 8, tờ bản đồ 9) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 873 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 06 - Khu vực 2 | Thường Tân 02 - Ranh Tân Mỹ (Nội đồng) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 874 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 05 - Khu vực 2 | Thường Tân 02 (thửa đất số 573, tờ bản đồ 10) - Ranh Tân Mỹ (Nội đồng, thửa đất số 274, tờ bản đồ 10) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 875 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 04 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 206, tờ bản đồ 34) - Thửa đất số 259, tờ bản đồ 28 | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 876 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 03 - Khu vực 2 | Thường Tân 01 (thửa đất số 19, tờ bản đồ 19) - Dòng Lái (thửa đất số 928, tờ bản đồ 19) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 877 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 02 - Khu vực 2 | Thường Tân 01 (thửa đất số 75, tờ bản đồ 20) - Ranh Tân Mỹ - Thường Tân (thửa đất số 106, tờ bản đồ 3) | 1.600.000 | 1.040.000 | 880.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 878 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Thường Tân 01 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 361, tờ bản đồ 20) - Thửa đất số 972, tờ bản đồ 10 | 1.600.000 | 1.040.000 | 880.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 879 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Mỹ 19 - Khu vực 2 | Tân Mỹ 03 (thửa đất số 212, tờ bản đồ 47) - Tân Mỹ 07 (thửa đất số 107, tờ bản đồ 57) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 880 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Mỹ 18 - Khu vực 2 | ĐH.413 (thửa đất số 330, tờ bản đồ 58) - ĐH.413 (thửa đất số 131, tờ bản đồ 58) | 1.400.000 | 910.000 | 770.000 | 560.000 | 0 | Đất ở nông thôn |