Trang chủ page 47
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 15 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 77, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 228, tờ bản đồ 10 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 922 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 14 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 265, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 60, tờ bản đồ 10 | 1.600.000 | 1.040.000 | 880.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 923 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 13 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 33, tờ bản đồ 10) - Thửa đất số 85, tờ bản đồ 10 | 1.600.000 | 1.040.000 | 880.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 924 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 12 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 623, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 137, tờ bản đồ 9 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 925 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 11 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 111, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 3, tờ bản đồ 9 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 926 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 10 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 333, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 7, tờ bản đồ 9 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 927 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 09 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 60, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 355, tờ bản đồ 9 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 928 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 08 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 549, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 466, tờ bản đồ 9 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 929 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 07 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 167, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 153, tờ bản đồ 9 | 1.600.000 | 1.040.000 | 880.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 930 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 06 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 18, tờ bản đồ 8) - Thửa đất số 378, tờ bản đồ 9 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 931 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 05 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 8, tờ bản đồ 8) - Thửa đất số 745, tờ bản đồ 5 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 932 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 04 - Khu vực 2 | ĐT.746 (thửa đất số 355, tờ bản đồ 8) - Thửa đất số 976, tờ bản đồ 5 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 933 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Lập 03 - Khu vực 2 | Tân Lập 02 (thửa đất số 05, tờ bản đồ 01) - Thửa đất số 52, tờ bản đồ 15 | 1.700.000 | 1.110.000 | 940.000 | 680.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 934 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 09 - Khu vực 2 | ĐH.436 (thửa đất số 151, tờ bản đồ 24) - Cuối tuyến (thửa đất số 97, tờ bản đồ 26) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 935 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 08 - Khu vực 2 | Đất Cuốc 06 (thửa đất số 35, tờ bản đồ 24) - Giáp Suối (thửa đất số 738, tờ bản đồ 24) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 936 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 07 - Khu vực 2 | Đất Cuốc 08 (thửa đất số 713, tờ bản đồ 24) - Cuối tuyến (thửa đất số 708, tờ bản đồ 24) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 937 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 06 - Khu vực 2 | Đất Cuốc 09 (thửa đất số 438, tờ bản đồ 24) - Đất Cuốc 05 (thửa đất số 489, tờ bản đồ 24) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 938 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 05 - Khu vực 2 | ĐH.436 (thửa đất số 150, tờ bản đồ 24) - Cuối tuyến (thửa đất số 100, tờ bản đồ 28) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 939 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 04 - Khu vực 2 | ĐH.436 (thửa đất số 131, tờ bản đồ 4) - Đất Cuốc 02 (thửa đất số 15, tờ bản đồ 4) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 940 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đất Cuốc 03 - Khu vực 2 | ĐH.411 (thửa đất số 113, tờ bản đồ 4) - Cuối tuyến (thửa đất số 127, tờ bản đồ 4) | 1.200.000 | 784.000 | 664.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |