| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Ranh thị trấn Lai Uyên - Ranh xã Trừ Văn Thố - Cầu Tham Rớt | 2.536.000 | 1.648.000 | 1.392.000 | 1.016.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 755, tờ bản đồ 7 (Lai Hưng) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 4.504.000 | 2.928.000 | 2.480.000 | 1.800.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 564, tờ bản đồ 34 (Lai Hưng) - Cuối thửa đất số 755, tờ bản đồ 7 (Lai Hưng) | 2.536.000 | 1.648.000 | 1.392.000 | 1.016.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước thành phố Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng huyện Bàu Bàng - Cuối thửa đất số 564, tờ bản đồ 34 (Lai Hưng) | 4.880.000 | 3.176.000 | 2.688.000 | 1.952.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Ranh thị trấn Lai Uyên - Ranh xã Trừ Văn Thố - Cầu Tham Rớt | 3.170.000 | 2.060.000 | 1.740.000 | 1.270.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 755, tờ bản đồ 7 (Lai Hưng) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 5.630.000 | 3.660.000 | 3.100.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 564, tờ bản đồ 34 (Lai Hưng) - Cuối thửa đất số 755, tờ bản đồ 7 (Lai Hưng) | 3.170.000 | 2.060.000 | 1.740.000 | 1.270.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước thành phố Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng huyện Bàu Bàng - Cuối thửa đất số 564, tờ bản đồ 34 (Lai Hưng) | 6.100.000 | 3.970.000 | 3.360.000 | 2.440.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Ranh thị trấn Lai Uyên - Ranh xã Trừ Văn Thố - Cầu Tham Rớt | 2.060.500 | 1.339.000 | 1.131.000 | 825.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 755, tờ bản đồ 7 (Lai Hưng) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 3.659.500 | 2.379.000 | 2.015.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 564, tờ bản đồ 34 (Lai Hưng) - Cuối thửa đất số 755, tờ bản đồ 7 (Lai Hưng) | 2.060.500 | 1.339.000 | 1.131.000 | 825.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước thành phố Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng huyện Bàu Bàng - Cuối thửa đất số 564, tờ bản đồ 34 (Lai Hưng) | 3.965.000 | 2.580.500 | 2.184.000 | 1.586.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |