| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) - ĐH.620 | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước (thửa đất số 53, tờ bản đồ 45) - Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.584.000 | 1.152.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) - ĐH.620 | 2.030.000 | 1.320.000 | 1.120.000 | 810.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước (thửa đất số 53, tờ bản đồ 45) - Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.980.000 | 1.440.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) - ĐH.620 | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước (thửa đất số 53, tờ bản đồ 45) - Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) | 2.340.000 | 1.521.000 | 1.287.000 | 936.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |