| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.610 (đường Bến Ván) - Khu vực 1 | ĐT.749A (Ngã 3 trường Tiểu học Long Bình) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 1.808.000 | 1.176.000 | 992.000 | 720.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.610 (đường Bến Ván) - Khu vực 1 | ĐT.749A (Ngã 3 trường Tiểu học Long Bình) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 2.260.000 | 1.470.000 | 1.240.000 | 900.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.610 (đường Bến Ván) - Khu vực 1 | ĐT.749A (Ngã 3 trường Tiểu học Long Bình) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 1.469.000 | 955.500 | 806.000 | 585.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |