| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.614 - Khu vực 2 | ĐT.750 - Ranh xã Long Tân | 1.384.000 | 896.000 | 760.000 | 552.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.614 - Khu vực 2 | ĐT.750 - Ranh xã Long Tân | 1.730.000 | 1.120.000 | 950.000 | 690.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.614 - Khu vực 2 | ĐT.750 - Ranh xã Long Tân | 1.124.500 | 728.000 | 617.500 | 448.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |