| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.741B (ĐH.612; Bố Lá - Bến Súc) - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Ranh xã Tân Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên - Ngã 3 Bia chiến thắng Bàu Bàng | 2.873.000 | 1.865.500 | 1.436.500 | 1.150.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.741B (ĐH.612; Bố Lá - Bến Súc) - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Ranh xã Tân Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên - Ngã 3 Bia chiến thắng Bàu Bàng | 3.536.000 | 2.296.000 | 1.768.000 | 1.416.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.741B (ĐH.612; Bố Lá - Bến Súc) - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Ranh xã Tân Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên - Ngã 3 Bia chiến thắng Bàu Bàng | 4.420.000 | 2.870.000 | 2.210.000 | 1.770.000 | 0 | Đất ở đô thị |