| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749C (ĐH.611) - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Ngã 3 Bàu Bàng - Ranh xã Long Nguyên -Ranh thị trấn Lai Uyên | 2.678.000 | 1.742.000 | 1.339.000 | 1.072.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749C (ĐH.611) - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Ngã 3 Bàu Bàng - Ranh xã Long Nguyên -Ranh thị trấn Lai Uyên | 3.296.000 | 2.144.000 | 1.648.000 | 1.320.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749C (ĐH.611) - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Ngã 3 Bàu Bàng - Ranh xã Long Nguyên -Ranh thị trấn Lai Uyên | 4.120.000 | 2.680.000 | 2.060.000 | 1.650.000 | 0 | Đất ở đô thị |