| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Trừ Văn Thố) - Ranh xã Long Hòa | 2.561.000 | 1.664.000 | 1.280.500 | 1.027.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Bằng Lăng) - Ranh thị trấn Lai Uyên + Trừ Văn Thố huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo | 2.561.000 | 1.664.000 | 1.280.500 | 1.027.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Trừ Văn Thố) - Ranh xã Long Hòa | 3.152.000 | 2.048.000 | 1.576.000 | 1.264.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Bằng Lăng) - Ranh thị trấn Lai Uyên + Trừ Văn Thố huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo | 3.152.000 | 2.048.000 | 1.576.000 | 1.264.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Trừ Văn Thố) - Ranh xã Long Hòa | 3.940.000 | 2.560.000 | 1.970.000 | 1.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 1 - Thị trấn Lai Uyên | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Bằng Lăng) - Ranh thị trấn Lai Uyên + Trừ Văn Thố huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo | 3.940.000 | 2.560.000 | 1.970.000 | 1.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |