| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 2 - Thị trấn Lai Uyên | Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Phước Hòa huyện Phú Giáo | 1.839.500 | 1.196.000 | 923.000 | 734.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 2 - Thị trấn Lai Uyên | Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Phước Hòa huyện Phú Giáo | 2.264.000 | 1.472.000 | 1.136.000 | 904.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Đường loại 2 - Thị trấn Lai Uyên | Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Phước Hòa huyện Phú Giáo | 2.830.000 | 1.840.000 | 1.420.000 | 1.130.000 | 0 | Đất ở đô thị |