| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 107 (đường giáp ranh KDC Long Nguyên) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 1955, tờ bản đồ 77) - ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 7173, tờ bản đồ 77) | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 107 (đường giáp ranh KDC Long Nguyên) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 1955, tờ bản đồ 77) - ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 7173, tờ bản đồ 77) | 2.030.000 | 1.320.000 | 1.120.000 | 810.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 107 (đường giáp ranh KDC Long Nguyên) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 1955, tờ bản đồ 77) - ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 7173, tờ bản đồ 77) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |