| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) - Thửa đất bà Nguyễn Thị Quyên | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) - Thửa đất bà Nguyễn Thị Quyên | 2.030.000 | 1.320.000 | 1.120.000 | 810.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) | 2.030.000 | 1.320.000 | 1.120.000 | 810.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) - Thửa đất bà Nguyễn Thị Quyên | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |