| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 2 | Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - ĐT.744 (Ngã 3 Kinh tế) | 660.000 | 430.000 | 360.000 | 260.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 2 | Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - ĐT.744 (Ngã 3 Kinh tế) | 528.000 | 344.000 | 288.000 | 208.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 2 | Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - ĐT.744 (Ngã 3 Kinh tế) | 429.000 | 279.500 | 234.000 | 169.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |