| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.715 - Khu vực 2 | ĐH.704 (Ngã 3 Làng 18 Định An) - ĐT.750 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.715 - Khu vực 2 | ĐH.704 (Ngã 3 Làng 18 Định An) - ĐT.750 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.715 - Khu vực 2 | ĐH.704 (Ngã 3 Làng 18 Định An) - ĐT.750 | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |