| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 1.220.000 | 790.000 | 670.000 | 490.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | ĐT.749A (Nông trường Long Hòa) - Ranh xã Cây Trường II | 1.220.000 | 790.000 | 670.000 | 490.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Giáng Hương - Đầu Lô 39 Nông trường Đoàn Văn Tiến | 1.380.000 | 900.000 | 760.000 | 550.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 976.000 | 632.000 | 536.000 | 392.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | ĐT.749A (Nông trường Long Hòa) - Ranh xã Cây Trường II | 976.000 | 632.000 | 536.000 | 392.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Giáng Hương - Đầu Lô 39 Nông trường Đoàn Văn Tiến | 1.104.000 | 720.000 | 608.000 | 440.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 793.000 | 513.500 | 435.500 | 318.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | ĐT.749A (Nông trường Long Hòa) - Ranh xã Cây Trường II | 793.000 | 513.500 | 435.500 | 318.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Giáng Hương - Đầu Lô 39 Nông trường Đoàn Văn Tiến | 897.000 | 585.000 | 494.000 | 357.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |