| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường 20/8 (ĐT.744 cũ) - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng | Cầu Suối Dứa - Cầu Cát | 2.390.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường 20/8 (ĐT.744 cũ) - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng | Cầu Suối Dứa - Cầu Cát | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường 20/8 (ĐT.744 cũ) - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng | Cầu Suối Dứa - Cầu Cát | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |