| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ khu tái định cư kênh Thủy lợi Phước Hoà - Khu vực 1 | ĐH.704 (xã Minh Tân) - Đầu Lô 17 nông trường Minh Tân | 4.300.000 | 2.800.000 | 2.370.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ khu tái định cư kênh Thủy lợi Phước Hoà - Khu vực 1 | ĐH.704 (xã Minh Tân) - Đầu Lô 17 nông trường Minh Tân | 3.440.000 | 2.240.000 | 1.896.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nội bộ khu tái định cư kênh Thủy lợi Phước Hoà - Khu vực 1 | ĐH.704 (xã Minh Tân) - Đầu Lô 17 nông trường Minh Tân | 2.795.000 | 1.820.000 | 1.540.500 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |