Trang chủ page 24
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Giáng Hương - Đầu Lô 39 Nông trường Đoàn Văn Tiến | 1.104.000 | 720.000 | 608.000 | 440.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 462 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Ranh xã Thanh Tuyền - Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) | 672.000 | 440.000 | 368.000 | 272.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 463 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Cầu Phú Bình (ranh Long Tân - An Lập) - Ranh xã Thanh Tuyền | 1.024.000 | 664.000 | 560.000 | 408.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 464 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Ngã 3 Long Tân - Cầu Phú Bình (ranh Long Tân - An Lập) | 768.000 | 496.000 | 424.000 | 304.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 465 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749C - Khu vực 1 | Ngã 3 đòn gánh (ĐT.749A) - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng | 672.000 | 440.000 | 368.000 | 272.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 466 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 576.000 | 376.000 | 320.000 | 232.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 467 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Ranh Minh Hoà - Minh Thạnh - Cầu Giáp Minh (xã Minh Hòa) | 768.000 | 496.000 | 424.000 | 304.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 468 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Cầu Bà Và (Minh Thạnh) - Ranh xã Minh Hòa | 792.000 | 512.000 | 432.000 | 320.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 469 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 768.000 | 496.000 | 424.000 | 304.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 470 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | ĐH.721 - Cầu Thị Tính | 1.048.000 | 680.000 | 576.000 | 416.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 471 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH.721 | 864.000 | 560.000 | 472.000 | 344.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 472 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân | 960.000 | 624.000 | 528.000 | 384.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 473 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 912.000 | 592.000 | 504.000 | 368.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 474 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Ranh xã An Điền - Ngã tư An Lập + 500m về hướng Ngã 3 Giáng Hương | 1.024.000 | 664.000 | 560.000 | 408.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 475 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 736.000 | 480.000 | 408.000 | 296.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 476 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã 4 Kiểm Lâm - Đội 7 | 840.000 | 544.000 | 464.000 | 336.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 477 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh xã Thanh Tuyền - Ranh thị trấn Dầu Tiếng | 912.000 | 592.000 | 504.000 | 368.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 478 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã tư Chú Thai - Ranh xã Thanh An | 1.136.000 | 736.000 | 624.000 | 456.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 479 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh thành phố Bến Cát - Ngã tư Chú Thai | 1.024.000 | 664.000 | 560.000 | 408.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 480 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐH.711 - Khu vực 1 | ĐT.744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc | 960.000 | 624.000 | 528.000 | 384.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |