Trang chủ page 29
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | ĐT.749A (Nông trường Long Hòa) - Ranh xã Cây Trường II | 793.000 | 513.500 | 435.500 | 318.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 562 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Giáng Hương - Đầu Lô 39 Nông trường Đoàn Văn Tiến | 897.000 | 585.000 | 494.000 | 357.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 563 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Ranh xã Thanh Tuyền - Ngã 4 Chú Thai (ĐT.744) | 546.000 | 357.500 | 299.000 | 221.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 564 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Cầu Phú Bình (ranh Long Tân - An Lập) - Ranh xã Thanh Tuyền | 832.000 | 539.500 | 455.000 | 331.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 565 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Ngã 3 Long Tân - Cầu Phú Bình (ranh Long Tân - An Lập) | 624.000 | 403.000 | 344.500 | 247.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 566 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749C - Khu vực 1 | Ngã 3 đòn gánh (ĐT.749A) - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng | 546.000 | 357.500 | 299.000 | 221.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 567 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 468.000 | 305.500 | 260.000 | 188.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 568 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Ranh Minh Hoà - Minh Thạnh - Cầu Giáp Minh (xã Minh Hòa) | 624.000 | 403.000 | 344.500 | 247.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 569 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749B (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Minh Hòa) - Khu vực 1 | Cầu Bà Và (Minh Thạnh) - Ranh xã Minh Hòa | 643.500 | 416.000 | 351.000 | 260.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 570 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 624.000 | 403.000 | 344.500 | 247.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 571 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | ĐH.721 - Cầu Thị Tính | 851.500 | 552.500 | 468.000 | 338.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 572 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH.721 | 702.000 | 455.000 | 383.500 | 279.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 573 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân | 780.000 | 507.000 | 429.000 | 312.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 574 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 741.000 | 481.000 | 409.500 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 575 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.748 - Khu vực 1 | Ranh xã An Điền - Ngã tư An Lập + 500m về hướng Ngã 3 Giáng Hương | 832.000 | 539.500 | 455.000 | 331.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 576 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Các đoạn đường còn lại - | 598.000 | 390.000 | 331.500 | 240.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 577 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã 4 Kiểm Lâm - Đội 7 | 682.500 | 442.000 | 377.000 | 273.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 578 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh xã Thanh Tuyền - Ranh thị trấn Dầu Tiếng | 741.000 | 481.000 | 409.500 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 579 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ngã tư Chú Thai - Ranh xã Thanh An | 923.000 | 598.000 | 507.000 | 370.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 580 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | ĐT.744 - Khu vực 1 | Ranh thành phố Bến Cát - Ngã tư Chú Thai | 832.000 | 539.500 | 455.000 | 331.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |