| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.501 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Ngã 3 nghĩa trang nhân dân - Cầu Bà Ý | 2.030.000 | 1.320.000 | 1.020.000 | 810.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.501 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Ngã 3 nghĩa trang nhân dân - Cầu Bà Ý | 1.624.000 | 1.056.000 | 816.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.501 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Ngã 3 nghĩa trang nhân dân - Cầu Bà Ý | 1.319.500 | 858.000 | 663.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |