| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) - ĐT.741 | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Ngã 3 (Công ty hạt điều Hải Việt) - Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nhà thờ An Bình) - Ngã 3 (Công ty hạt điều Hải Việt) | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) - ĐT.741 | 624.000 | 408.000 | 344.000 | 248.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Ngã 3 (Công ty hạt điều Hải Việt) - Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nhà thờ An Bình) - Ngã 3 (Công ty hạt điều Hải Việt) | 624.000 | 408.000 | 344.000 | 248.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) - ĐT.741 | 507.000 | 331.500 | 279.500 | 201.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Ngã 3 (Công ty hạt điều Hải Việt) - Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nhà thờ An Bình) - Ngã 3 (Công ty hạt điều Hải Việt) | 507.000 | 331.500 | 279.500 | 201.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |