| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.505 - Khu vực 2 | Cầu Lễ Trang - ĐH.507 | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.505 - Khu vực 2 | Cầu Lễ Trang - ĐH.507 | 624.000 | 408.000 | 344.000 | 248.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.505 - Khu vực 2 | Cầu Lễ Trang - ĐH.507 | 507.000 | 331.500 | 279.500 | 201.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |