| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.506 - Khu vực 2 | ĐH.505 - ĐH.508 | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.506 - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nhà thờ Vĩnh Hòa) - ĐH.505 | 870.000 | 570.000 | 480.000 | 350.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.506 - Khu vực 2 | ĐH.505 - ĐH.508 | 624.000 | 408.000 | 344.000 | 248.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.506 - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nhà thờ Vĩnh Hòa) - ĐH.505 | 696.000 | 456.000 | 384.000 | 280.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.506 - Khu vực 2 | ĐH.505 - ĐH.508 | 507.000 | 331.500 | 279.500 | 201.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.506 - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nhà thờ Vĩnh Hòa) - ĐH.505 | 565.500 | 370.500 | 312.000 | 227.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |