| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Đường ấp 6 số 08 và 09 - ĐH.507 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐH.509 - Đường ấp 6 số 08 và 09 | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Cầu Bến Tăng - ĐH.509 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐT.741 - Cầu Bến Tăng | 536.000 | 352.000 | 296.000 | 216.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Đường ấp 6 số 08 và 09 - ĐH.507 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐH.509 - Đường ấp 6 số 08 và 09 | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Cầu Bến Tăng - ĐH.509 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐT.741 - Cầu Bến Tăng | 670.000 | 440.000 | 370.000 | 270.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Đường ấp 6 số 08 và 09 - ĐH.507 | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐH.509 - Đường ấp 6 số 08 và 09 | 377.000 | 247.000 | 208.000 | 149.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Cầu Bến Tăng - ĐH.509 | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐT.741 - Cầu Bến Tăng | 435.500 | 286.000 | 240.500 | 175.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |