| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.515 - Khu vực 2 | ĐT.741 - ĐT.750 | 576.000 | 376.000 | 320.000 | 232.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.515 - Khu vực 2 | ĐT.741 - ĐT.750 | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.515 - Khu vực 2 | ĐT.741 - ĐT.750 | 468.000 | 305.500 | 260.000 | 188.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |