| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.520 - Khu vực 2 | Hồ Phước Hòa - ĐH.514 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.520 - Khu vực 2 | ĐT.741 - Hồ Phước Hòa | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.520 - Khu vực 2 | Hồ Phước Hòa - ĐH.514 | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.520 - Khu vực 2 | ĐT.741 - Hồ Phước Hòa | 468.000 | 305.500 | 260.000 | 188.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.520 - Khu vực 2 | Hồ Phước Hòa - ĐH.514 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.520 - Khu vực 2 | ĐT.741 - Hồ Phước Hòa | 576.000 | 376.000 | 320.000 | 232.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |