| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Quang Diệu - Cầu Lễ Trang | 7.650.000 | 4.970.000 | 3.830.000 | 3.060.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Hưng Đạo - Trần Quang Diệu | 9.570.000 | 6.220.000 | 4.790.000 | 3.830.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Trần Hưng Đạo | 9.570.000 | 6.220.000 | 4.790.000 | 3.830.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Quang Diệu - Cầu Lễ Trang | 4.972.500 | 3.230.500 | 2.489.500 | 1.989.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Hưng Đạo - Trần Quang Diệu | 6.220.500 | 4.043.000 | 3.113.500 | 2.489.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Trần Hưng Đạo | 6.220.500 | 4.043.000 | 3.113.500 | 2.489.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Quang Diệu - Cầu Lễ Trang | 6.120.000 | 3.976.000 | 3.064.000 | 2.448.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | Trần Hưng Đạo - Trần Quang Diệu | 7.656.000 | 4.976.000 | 3.832.000 | 3.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Độc Lập (trừ các thửa đất thuộc khu TĐC khu phố 7) - Đường loại 1 - Thị trấn Phước Vĩnh | ĐT.741 - Trần Hưng Đạo | 7.656.000 | 4.976.000 | 3.832.000 | 3.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |