| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 48.338m - 48.593m | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 45.510m - 46.576m | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 43.000m - 43.381m | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 41.260m - 41.658m | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 40.700m - 41.260m | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 48.338m - 48.593m | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 45.510m - 46.576m | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 43.000m - 43.381m | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 41.260m - 41.658m | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 40.700m - 41.260m | 409.500 | 266.500 | 227.500 | 162.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 48.338m - 48.593m | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 45.510m - 46.576m | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 43.000m - 43.381m | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 41.260m - 41.658m | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741 cũ - Khu vực 2 | 40.700m - 41.260m | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |