| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 đường Xóm Quạt (xóm mới) - Giáp ranh tỉnh Bình Phước | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Cầu Suối Thôn - Ngã 3 đường Xóm Quạt (xóm mới) | 850.000 | 550.000 | 470.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Ranh Lai Uyên - Bàu Bàng - Cầu Suối Thôn | 920.000 | 600.000 | 510.000 | 370.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 đường Xóm Quạt (xóm mới) - Giáp ranh tỉnh Bình Phước | 576.000 | 376.000 | 320.000 | 232.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Cầu Suối Thôn - Ngã 3 đường Xóm Quạt (xóm mới) | 680.000 | 440.000 | 376.000 | 272.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Ranh Lai Uyên - Bàu Bàng - Cầu Suối Thôn | 736.000 | 480.000 | 408.000 | 296.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Ngã 3 đường Xóm Quạt (xóm mới) - Giáp ranh tỉnh Bình Phước | 468.000 | 305.500 | 260.000 | 188.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Cầu Suối Thôn - Ngã 3 đường Xóm Quạt (xóm mới) | 552.500 | 357.500 | 305.500 | 221.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.741C (ĐH.516 cũ) - Khu vực 1 | Ranh Lai Uyên - Bàu Bàng - Cầu Suối Thôn | 598.000 | 390.000 | 331.500 | 240.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |