| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | Cầu số 4 Tân Long - Ranh Trừ Văn Thố | 1.050.000 | 680.000 | 580.000 | 420.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | Cầu số 1 xã Phước Hòa - Cầu số 4 Tân Long | 920.000 | 600.000 | 510.000 | 370.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | ĐT.741 - Cầu số 1 xã Phước Hòa | 1.050.000 | 680.000 | 580.000 | 420.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | Cầu số 4 Tân Long - Ranh Trừ Văn Thố | 840.000 | 544.000 | 464.000 | 336.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | Cầu số 1 xã Phước Hòa - Cầu số 4 Tân Long | 736.000 | 480.000 | 408.000 | 296.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | ĐT.741 - Cầu số 1 xã Phước Hòa | 840.000 | 544.000 | 464.000 | 336.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | Cầu số 4 Tân Long - Ranh Trừ Văn Thố | 682.500 | 442.000 | 377.000 | 273.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | Cầu số 1 xã Phước Hòa - Cầu số 4 Tân Long | 598.000 | 390.000 | 331.500 | 240.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐT.750 - Khu vực 1 | ĐT.741 - Cầu số 1 xã Phước Hòa | 682.500 | 442.000 | 377.000 | 273.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |