| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường nội bộ khu tái định cư BOT (khu phố 8) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường nội bộ còn lại - | 9.500.000 | 6.180.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường nội bộ khu tái định cư BOT (khu phố 8) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Thửa đất tiếp giáp đường 19/5 - | 10.500.000 | 6.830.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường nội bộ khu tái định cư BOT (khu phố 8) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường nội bộ còn lại - | 7.600.000 | 4.944.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường nội bộ khu tái định cư BOT (khu phố 8) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Thửa đất tiếp giáp đường 19/5 - | 8.400.000 | 5.464.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường nội bộ khu tái định cư BOT (khu phố 8) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Đường nội bộ còn lại - | 6.175.000 | 4.017.000 | 3.087.500 | 2.470.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường nội bộ khu tái định cư BOT (khu phố 8) - Đường loại 3 - Thị trấn Phước Vĩnh | Thửa đất tiếp giáp đường 19/5 - | 6.825.000 | 4.439.500 | 3.412.500 | 2.730.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |