| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trũng Cát - Khu vực 2 | Đường điện 110KV - Ngã 3 (thửa đất số 536, tờ bản đồ 19) | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trũng Cát - Khu vực 2 | ĐT.741 - Đường điện 110KV | 850.000 | 550.000 | 470.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trũng Cát - Khu vực 2 | Đường điện 110KV - Ngã 3 (thửa đất số 536, tờ bản đồ 19) | 468.000 | 305.500 | 260.000 | 188.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trũng Cát - Khu vực 2 | ĐT.741 - Đường điện 110KV | 552.500 | 357.500 | 305.500 | 221.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trũng Cát - Khu vực 2 | Đường điện 110KV - Ngã 3 (thửa đất số 536, tờ bản đồ 19) | 576.000 | 376.000 | 320.000 | 232.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Trũng Cát - Khu vực 2 | ĐT.741 - Đường điện 110KV | 680.000 | 440.000 | 376.000 | 272.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |