Trang chủ page 131
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2601 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 21 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 72, tờ bản đồ 203) - Bình Chuẩn 22 (thửa đất số 248, tờ bản đồ 203) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2602 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 20 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 226, tờ bản đồ 203) - Ranh Tân Uyên (thửa đất số 546, tờ bản đồ 41) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2603 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 19 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 46, tờ bản đồ 202) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 1213, tờ bản đồ 81) | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2604 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 18 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 742, tờ bản đồ 202) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 81 | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2605 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 17 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 714, tờ bản đồ 35) - Ranh Tân Uyên (thửa đất số 252, tờ bản đồ 12) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2606 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 16 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 741, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 19 (thửa đất số 1213, tờ bản đồ 81) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2607 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 15 - Đường loại 4 | Bình Chuẩn 17 (thửa đất số 1933, tờ bản đồ 31) - ĐT.746 (thửa đất số 8, tờ bản đồ 24) | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2608 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 14 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 278, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 347, tờ bản đồ 37 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2609 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 13 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 586, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 525, tờ bản đồ 24 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2610 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 12 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 262, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 145, tờ bản đồ 7 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2611 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 11 - Đường loại 4 | ĐT.746A (thửa đất số 9, tờ bản đồ 21) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1592, tờ bản đồ 22) | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2612 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 10 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 386, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 473, tờ bản đồ 37) | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2613 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 09 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 64, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 03 (thửa đất số 319, tờ bản đồ 183) | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2614 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 08 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 49, tờ bản đồ 192) - Bình Chuẩn 07 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2615 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 07 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 297, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1615, tờ bản đồ 22) | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2616 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 06 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 135, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 09 (thửa đất số 414, tờ bản đồ 193) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2617 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 05 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 300, tờ bản đồ 191) - Bình Chuẩn 06 (thửa đất số 316, tờ bản đồ 191) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2618 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 04 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 460, tờ bản đồ 182) - Thửa đất số 453, tờ bản đồ 182 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2619 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 03 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 152, tờ bản đồ 183) - Thửa đất số 401, tờ bản đồ 29 | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2620 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 02 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 68, tờ bản đồ 181) - Thửa đất số 884, tờ bản đồ 183 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |