Trang chủ page 312
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6221 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 41 - Đường loại 5 | Phú Chánh 33 (thửa đất số 582, tờ bản đồ 5) - Suối (thửa đất số 238, tờ bản đồ 1) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6222 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 40 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 674, tờ bản đồ 11) - ĐH.408 (thửa đất số 64, tờ bản đồ 10) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6223 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 39 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 416, tờ bản đồ 6) - ĐH.408 (thửa đất số 640, tờ bản đồ 10) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6224 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 38 - Đường loại 5 | ĐH.408 (thửa đất số 612, tờ bản đồ 5) - Phú Chánh 39 (thửa đất số 826, tờ bản đồ 6) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6225 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 37 - Đường loại 5 | Phú Chánh 33 (thửa đất số 735, tờ bản đồ 5) - Phú Chánh 41 (thửa đất số 447, tờ bản đồ 5) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6226 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 36 - Đường loại 5 | Phú Chánh 33 (thửa đất số 265, tờ bản đồ 5) - Phú Chánh 38 (thửa đất số 295, tờ bản đồ 5) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6227 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 35 - Đường loại 5 | Phú Chánh 33 (thửa đất số 214, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 94, tờ bản đồ 5 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6228 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 34 - Đường loại 5 | Phú Chánh 33 (thửa đất số 225, tờ bản đồ 6) - Thửa đất số 240, tờ bản đồ 2 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6229 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 33 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 1653, tờ bản đồ 6) - Phú Chánh 41 (thửa đất số 582, tờ bản đồ 5) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6230 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 32 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 1237, tờ bản đồ 6) - Phú Chánh 34 (thửa đất số 38, tờ bản đồ 5) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6231 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 31 - Đường loại 5 | Phú Chánh 27 (thửa đất số 1344, tờ bản đồ 6) - Phú Chánh 25 (thửa đất số 368, tờ bản đồ 6) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6232 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 30 - Đường loại 5 | Phú Chánh 27 (thửa đất số 1376, tờ bản đồ 6) - Thửa đất số 59, tờ bản đồ 6 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6233 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 29 - Đường loại 5 | Phú Chánh 27 (thửa đất số 1140, tờ bản đồ 6) - Phú Chánh 28 (thửa đất số 921, tờ bản đồ 2) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6234 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 28 - Đường loại 5 | Cuối thửa đất số 519 và 921, tờ bản đồ 2 - Phú Chánh 10 (thửa đất số 469, tờ bản đồ 12) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6235 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 28 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 651, tờ bản đồ 2) - Cuối thửa đất số 519 và 921, tờ bản đồ 2 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6236 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 27 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 234, tờ bản đồ 6) - Phú Chánh 28 (thửa đất số 33, tờ bản đồ 7) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6237 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 26 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 320, tờ bản đồ 6) - Thửa đất số 410, tờ bản đồ 6 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6238 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường loại 5 | - Đường loại 5 - Thửa đất số 765, tờ bản đồ 7 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6239 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 25 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 361, tờ bản đồ 6) - Cuối thửa đất số 689, tờ bản đồ 6 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6240 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Phú Chánh 24 - Đường loại 5 | ĐT.742 (thửa đất số 1391, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 11 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |