Trang chủ page 317
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6321 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 06 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 344, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 02 (thửa đất số 613, tờ bản đồ 14) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6322 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 11) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 355, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 3, thửa đất số 121, tờ bản đồ 18) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6323 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 10) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 319, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 2, thửa đất số 548, tờ bản đồ 6) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6324 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 5) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 368, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 11, thửa đất số 399, tờ bản đồ 12) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6325 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 3) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 1097, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 5, (thửa đất số 1332, tờ bản đồ 12) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6326 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 2) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 1354, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 03 (nhánh 3, thửa đất số 179, tờ bản đồ 13) và thửa đất số 548, tờ bản đồ 6 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6327 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 1) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 1633, tờ bản đồ 12) - Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 105, tờ bản đồ 18) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6328 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 05 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1258, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 319, tờ bản đồ 12 | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6329 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 04 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 183, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 957, tờ bản đồ 14 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6330 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 03 (nhánh 3) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 128, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (thửa đất số 468, tờ bản đồ 13) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6331 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 03 (nhánh 1) - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 150, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 07 (thửa đất số 516, tờ bản đồ 19) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6332 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 03 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 149, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 01 (thửa đất số 1000, tờ bản đồ 12) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6333 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 02 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 459, tờ bản đồ 13) - Thửa đất số 122, tờ bản đồ 15 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6334 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 01 - Đường loại 5 | Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 288, tờ bản đồ 6) - Tân Vĩnh Hiệp 05 (nhánh 2, thửa đất số 72, tờ bản đồ 12) | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6335 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Vĩnh Hiệp 01 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1277, tờ bản đồ 13) - Tân Vĩnh Hiệp 03 (thửa đất số 1000, tờ bản đồ 12) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6336 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 53 - Đường loại 5 | Võ Thị Sáu (thửa đất số 637, tờ bản đồ 9) - Thửa đất số 1604, tờ bản đồ 9 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6337 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 51 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 132, tờ bản đồ 6) - Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 359, tờ bản đồ 6) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6338 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 50 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 66, tờ bản đồ 6) - Thửa đất số 717, tờ bản đồ 3 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6339 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 49 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 8, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 644, tờ bản đồ 2 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6340 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 48 - Đường loại 5 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 107, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 485, tờ bản đồ 5 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |