Trang chủ page 320
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6381 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 48 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 47 (thửa đất số 209, tờ bản đồ 34) - Thửa đất số 56, tờ bản đồ 34 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6382 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 47 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 781, tờ bản đồ 33) - Tân Hiệp 48 (thửa đất số 216, tờ bản đồ 34) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6383 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 46 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 61, tờ bản đồ 33) - Thửa đất số 1903, tờ bản đồ 34 | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6384 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 45 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 48 (thửa đất số 260, tờ bản đồ 34) - Thửa đất số 282, tờ bản đồ 34 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6385 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 43 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 42 (thửa đất số 1018, tờ bản đồ 27) - ĐT.746 (thửa đất số 956, tờ bản đồ 27) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6386 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 42 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 307, tờ bản đồ 26) - Nguyễn Văn Linh (thửa đất số 154, tờ bản đồ 26) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6387 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 40 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 851, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 56, tờ bản đồ 27 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6388 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 39 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 646, tờ bản đồ 26) - Ranh thành phố Thủ Dầu Một (thửa đất số 28 và 57, tờ bản đồ 26) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6389 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 38 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 374, tờ bản đồ 37) - Ranh thành phố Thủ Dầu Một (thửa đất số 365, tờ bản đồ 37) | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6390 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 37 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 796, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 622, tờ bản đồ 24 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6391 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 36 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 249, tờ bản đồ 37) - Thửa đất số 241, tờ bản đồ 37 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6392 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 35 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 576, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 572, tờ bản đồ 24 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6393 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 34 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 1159, tờ bản đồ 24) - Thửa đất số 379 và 1164, tờ bản đồ 24 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6394 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 33 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 157, tờ bản đồ 37) - Thửa đất số 247, tờ bản đồ 24 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6395 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 31 - Đường loại 5 | Tân Hiệp 30 (thửa đất số 516, tờ bản đồ 37) - Thửa đất số 1023, tờ bản đồ 30 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6396 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 30 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 632, tờ bản đồ 37) - Thửa đất số 628 và 1260, tờ bản đồ 37 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6397 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 29 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 523, tờ bản đồ 37) - Thửa đất số 1084, tờ bản đồ 30 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6398 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 28 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 608, tờ bản đồ 37) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 29 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6399 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 27 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 1559, tờ bản đồ 30) - Thửa đất số 459, tờ bản đồ 30 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6400 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 26 - Đường loại 5 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 1743, tờ bản đồ 29) - Thửa đất số 21, tờ bản đồ 29 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |