Trang chủ page 323
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6441 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 58 - Đường loại 5 | Thái Hòa 57 (thửa đất số 520, tờ bản đồ 12) - ĐT.747A (thửa đất số 568, tờ bản đồ 12) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6442 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 57 - Đường loại 5 | Trần Công An (thửa đất số 291, tờ bản đồ 12) - ĐT.747B (thửa đất số 763, tờ bản đồ 12) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6443 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 56 - Đường loại 5 | Trần Công An (thửa đất số 288, tờ bản đồ 12) - Thửa đất số 428, tờ bản đồ 12 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6444 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 54 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 833, tờ bản đồ 11) - Thửa đất số 3 và 364, tờ bản đồ 14 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6445 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 53 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 383, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 19, tờ bản đồ 14 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6446 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 52 - Đường loại 5 | Trần Công An (thửa đất số 671, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 562, tờ bản đồ 14 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6447 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 51 - Đường loại 5 | Trần Công An (thửa đất số 462, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 692 và 648, tờ bản đồ 14 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6448 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 50 - Đường loại 5 | Trần Công An (thửa đất số 941, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 1352, tờ bản đồ 14 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6449 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 46 - Đường loại 5 | Trần Công An (thửa đất số 1375, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 1280, tờ bản đồ 14 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6450 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 45 - Đường loại 5 | Trần Công An (thửa đất số 899, tờ bản đồ 14) - Thái Hòa 37 (thửa đất số 144, tờ bản đồ 14) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6451 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 44 - Đường loại 5 | Thái Hòa 43 (thửa đất số 101, tờ bản đồ 14) - Thái Hòa 40 (thửa đất số 707, tờ bản đồ 14) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6452 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 43 - Đường loại 5 | Trần Công An (thửa đất số 92, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 512 và 1130, tờ bản đồ 14 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6453 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 42 - Đường loại 5 | Thái Hòa 33 (thửa đất số 427, tờ bản đồ 14) - Thửa đất số 675, tờ bản đồ 14 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6454 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 41 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 1543, tờ bản đồ 14) - Thái Hòa 33 (thửa đất số 1252, tờ bản đồ 14) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6455 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 40 - Đường loại 5 | Thái Hòa 33 (thửa đất số 575, tờ bản đồ 14) - Trần Công An (thửa đất số 520, tờ bản đồ 14) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6456 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 39 - Đường loại 5 | Thái Hòa 29 (thửa đất số 1505, tờ bản đồ 15) - Thửa đất số 1619, tờ bản đồ 15 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6457 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 38 - Đường loại 5 | Thái Hòa 29 (thửa đất số 470, tờ bản đồ 15) - Đường ống nước thô (thửa đất số 1819, tờ bản đồ 15) | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6458 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 37 - Đường loại 5 | Thái Hòa 34 (thửa đất số 1653, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 36 (thửa đất số 863 và 854, tờ bản đồ 15) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6459 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 36 - Đường loại 5 | Thái Hòa 29 (thửa đất số 2278, tờ bản đồ 15) - Thái Hòa 37 (cuối thửa đất số 863 và 854, tờ bản đồ 15) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6460 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thái Hòa 35 - Đường loại 5 | Thái Hòa 29 (thửa đất số 1415, tờ bản đồ 15) - Thửa đất số 1627, tờ bản đồ 15 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |